Nón lá

GIỚI THIỆU CHUNG

Trong các nghề truyền thống của Việt Nam, nghề làm nón lá được cho là xuất hiện rất sớm trong lịch sử dân tộc và nón lá gần như trở thành biểu tượng của đất nước. Hiện nay, nón lá Huế là chỉ dẫn địa lý duy nhất cho sản phẩm thủ công mỹ nghệ của Việt Nam đã được Cục Sở hữu trí tuệ ghi nhận.

Ở Thừa Thiên Huế có rất nhiều làng nón nổi tiếng như Đốc Sơ, Mỹ Lam, Đồng Di,  La Ỷ, Nam Phổ, Phủ Cam, Tây Hồ …; làng nón bài thơ nổi tiếng có Đồng Di, Tây Hồ, Phủ Cam. Theo số liệu thống kê, đến nay, thành phố Huế có khoảng 900 hộ làm nón lá với gần 2.000 lao động. Các huyện Phong Điền, Quảng Điền, Phú Vang, Hương Trà, Hương Thuỷ có tổng cộng 1.984 hộ với gần 2.500 lao động làm nghề này.

ĐẶC ĐIỂM

Nón lá Huế kế thừa được những yếu tố hợp lý của các loại nón, từ cung đình đến dân gian, từ miền Bắc đến miền Nam để tạo ra sản phẩm của riêng vùng đất này.

Nguồn cung cấp nguyên liệu lá cho nghề nón lá Huế: A Lưới, Nam Đông, Hương Trà, đặc biệt là ở Nam Đông. Lá nón được khai thác vào độ tuổi lá còn non, nhưng không non quá và đã đủ lớn để có bề dài lá và bề rộng mặt lá đủ tiêu chuẩn của một chiếc nón. Lá nón khai thác đúng tiêu chuẩn là những búp lá non chưa xoè ra, lá còn màu trắng, chưa có màu xanh lá, dài trên 40cm.

Công đoạn sơ chế nguyên liệu lá nón Huế khá phức tạp, đòi hỏi những kỹ năng nhất định, trong đó quan trọng nhất là các kỹ thuật đạp lá, sấy lá và ủ lá. Sau một số công đoạn như phân loại, loại bỏ lá xấu, buộc chùm 10 lá một, người ta đạp lá bằng chân cho đến khi lá mềm, sau đó lá nón được đưa vào sấy bằng lò than. Đạp lá kỹ một mặt làm cho lá mềm, mặt khác đảm bảo khi đưa vào sấy lá sẽ chín đều.
 
Trong quá trình sấy phải bảo đảm nhiệt độ của lò ổn định trong khoảng từ 42 đến 45 độ và phải đảo lá thường xuyên để lá khô đều mà không quá dòn, sém hoặc cháy, ngả màu. Để có nhiệt độ vừa phải, nhiên liệu sử dụng cho các lò sấy là than thẻ - một loại than được hầm từ vỏ cây, mà không dùng các loại than củi khác từ các loại gỗ chắc vì chúng có nhiệt độ quá cao. Các bước trong quy trình và kỹ thuật của mỗi bước trong công đoạn sấy lá cần tuân thủ chặt chẽ, trong đó có cả một số bí quyết riêng của các lò để lá sau khi sấy vẫn giữ được màu sắc tự nhiên của lá. Sấy lá nón bằng than mà không sử dụng hoá chất tẩy trắng là điểm khác biệt cơ bản nhất của công đoạn sơ chế nguyên liệu lá nón ở Huế so với các địa phương khác.

Người ta thường gọi nghề làm nón lá là nghề “chằm nón”, mặc dù “chằm nón” chỉ là một công đoạn trong quy trình sản xuất một chiếc nón lá. Quy trình chằm nón bao gồm 9 bước: (1) mở lá, (2) ủi lá, (3) chọn lá, (4) bắt vành, (5) xây lá, (6) chằm, (7) nức vành, (8) đột đầu, và (9) hoàn thiện.

Có thể thấy quy trình làm nón với nhiều công đoạn yêu cầu sự tỉ mỉ, khéo léo của người thợ để có một chiếc nón lá Huế đẹp đã tạo ra sự khác biệt cho các sản phẩm.

 Bản in]